tất cánh
Suy cho cùng, rốt cuộc. ☆Tương tự:
đáo để
到底,
cứu cánh
究竟,
chung quy
終歸,
chung cứu
終究,
chung ư
終於. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Nhĩ dữ Trương Tam đáo để hữu thập ma cừu khích? Tất cánh thị như hà tử đích? Thật cung thượng lai
你與張三到底有什麼仇隙? 畢竟是如何死的? 實供上來 (Đệ bát thập lục hồi) Mày cùng Trương Tam rốt cuộc có hiềm thù gì không? Sau cùng tại sao nó chết? Cứ khai thật đi.
Nghĩa của 毕竟 trong tiếng Trung hiện đại:
1. rốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng; nói cho cùng; chung quy。表示"到底"、"究竟""终究"的意思,表示最后得出的结论。
这部书虽然有缺页,毕竟是珍本。
mặc dù bộ sách này thiếu trang, nhưng suy cho cùng là bộ sách quý
2. dẫu sao (dùng trong phân câu trước của câu phức, nhấn mạnh nguyên nhân)。用在复句的前一分句,强调原因。
毕竟是年轻人有力气。
dẫu sao cũng là thanh niên trẻ tuổi khoẻ mạnh mà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畢
| tất | 畢: | tất(xong), tất sinh (cả đời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竟
| cánh | 竟: | cứu cánh |
| cạnh | 竟: | cạnh tranh; cạnh khoé |

Tìm hình ảnh cho: 畢竟 Tìm thêm nội dung cho: 畢竟
