Từ: 战备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战备 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànbèi] chuẩn bị chiến tranh。战争准备。
加强战备
tăng cường việc chuẩn bị chiến tranh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
战备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战备 Tìm thêm nội dung cho: 战备