Từ: 户限 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 户限:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 户限 trong tiếng Trung hiện đại:

[hùxiàn] bậc cửa; bậu cửa; ngưỡng cửa。门槛。
户限为穿(形容进出的人很多)。
người ra vào rất đông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ:hộ khẩu, hộ tịch
hụ:giầu hụ (rất giầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 限

giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
hạn:gới hạn; kì hạn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn
户限 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 户限 Tìm thêm nội dung cho: 户限