Từ: 所部 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 所部:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 所部 trong tiếng Trung hiện đại:

[suǒbù] bộ đội sở thuộc。所率领的部队。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 所

sớ:dâng sớ
sở:xứ sở; sở trường
sỡ:sàm sỡ
sửa:sửa đổi
thửa:thửa một thanh gươm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 部

:bõ công; chẳng bõ
bộ:bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ
所部 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 所部 Tìm thêm nội dung cho: 所部