Từ: 扁骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扁骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扁骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎngǔ] xương dẹt。扁平的骨头,如髂骨和大多数颅骨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁

biển:biển quảng cáo
bên:bên trong; bên trên
bẽn:bẽn lẽn
thiên:thiên (thuyền nhỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
扁骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扁骨 Tìm thêm nội dung cho: 扁骨