Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 手指 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手指:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 手指 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuzhǐ] ngón tay。人手前端的五个分支。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả
手指 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手指 Tìm thêm nội dung cho: 手指