Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手模 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒumó] dấu điểm chỉ; dấu tay; dấu vân tay。手印。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 模
| mo | 模: | mo nang |
| mu | 模: | mu rùa |
| mua | 模: | mua bán, cây mua |
| mò | 模: | |
| mô | 模: | mô phạm |
| mù | 模: | mù u (cây giống cây hoa mai) |
| mạc | 模: | khuôn mẫu |
| mọ | 模: | tọ mọ |
| mọt | 模: |

Tìm hình ảnh cho: 手模 Tìm thêm nội dung cho: 手模
