Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 密切 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密切:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密切 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìqiè] 1. mật thiết。关系近。
两人关系很密切。
hai người quan hệ mật thiết với nhau.
2. làm cho gắn bó; làm cho gần gũi。使关系接近。
进一步密切干部与群众的关系。
làm cho quan hệ giữa quần chúng với cán bộ thêm gắn bó.
3. cặn kẽ; tỉ mỉ; thấu đáo。(对问题等)照顾得周到;仔细。
密切注意。
quan tâm chu đáo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt
密切 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密切 Tìm thêm nội dung cho: 密切