Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 扎猛子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāměng·zi] lặn; chúi xuống nước。游泳时头朝下钻到水里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 扎猛子 Tìm thêm nội dung cho: 扎猛子
