Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扒糕 trong tiếng Trung hiện đại:
[págāo] bột kiều mạch (món ăn)。用荞麦面制成的凉拌食物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扒
| bái | 扒: | bái lạp (phát động) |
| bát | 扒: | bát phố (rong chơi) |
| bít | 扒: | bưng bít; bít tất |
| bắt | 扒: | bắt bớ |
| bớt | 扒: | thêm bớt; ăn bớt; bớt giận |
| bợt | 扒: | |
| vát | 扒: | vát (cào đất, nổi ngứa) |
| xẹp | 扒: | nằm xẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糕
| cao | 糕: | đản cao (loại bánh) |

Tìm hình ảnh cho: 扒糕 Tìm thêm nội dung cho: 扒糕
