Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打官司 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎguān·si] kiện; đi kiện; kiện tụng; thưa kiện。进行诉讼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |

Tìm hình ảnh cho: 打官司 Tìm thêm nội dung cho: 打官司
