Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 打派仗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打派仗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打派仗 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎpàizhàng] đấu tranh vì quyền lợi phe phái。不同派别之间为了各自利益进行斗争。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai:phai nhạt
phe:phe phái
phái:phái người
pháy:mưa láy pháy
phơi:phơi phới
phới:phơi phới
:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗

dượng:cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì)
trượng:trượng phu
打派仗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打派仗 Tìm thêm nội dung cho: 打派仗