Từ: 扫描器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扫描器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扫描器 trong tiếng Trung hiện đại:

sǎo miáo qì máy scan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扫

tảo:tảo mộ; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 描

miêu:miêu tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
扫描器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扫描器 Tìm thêm nội dung cho: 扫描器