Từ: 同步上网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 同步上网:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 同步上网 trong tiếng Trung hiện đại:

tóngbù shàngwǎng hòa đồng bộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
同步上网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 同步上网 Tìm thêm nội dung cho: 同步上网