Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扳本 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānběn] gỡ vốn; gỡ lại (tiền thua bài)。(扳本儿)翻本。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扳
| ban | 扳: | Ban thương thuyên (bóp cò súng) |
| bản | 扳: | bản (vin kéo) |
| bắn | 扳: | bắn súng; bắn tin |
| bẳn | 扳: | bẳn gắt (khó tính) |
| phễn | 扳: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 扳本 Tìm thêm nội dung cho: 扳本
