Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扶病 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúbìng] mang bệnh; bị bệnh (mà vẫn làm việc)。带着病(做某件事)。
扶病出席
bị bệnh mà vẫn đến họp.
扶病工作
mang bệnh mà vẫn làm việc
扶病出席
bị bệnh mà vẫn đến họp.
扶病工作
mang bệnh mà vẫn làm việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扶
| hùa | 扶: | hùa theo, vào hùa |
| phò | 扶: | phò vua |
| phù | 扶: | phù trì |
| vùa | 扶: | vào vùa với nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 扶病 Tìm thêm nội dung cho: 扶病
