Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抖擞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抖擞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抖擞 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǒusǒu] phấn chấn; hăng hái。振作。
精神抖擞
phấn chấn tinh thần
抖擞精神
hăng hái tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖

kéo:kéo cầy, kéo nhau
đẩu:đẩu trạo (lắc cho rụng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擞

xỏ: 
xổ:xổ nho (nói tục)
抖擞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抖擞 Tìm thêm nội dung cho: 抖擞