Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢修 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngxiū] sửa gấp; tu sửa gấp; chữa gấp。建筑物、道路、机械等遭到损坏时立即突击修理。
抢修线路。
tu sửa gấp tuyến đường.
工人正在抢修高炉。
công nhân đang sửa gấp lò cao.
抢修线路。
tu sửa gấp tuyến đường.
工人正在抢修高炉。
công nhân đang sửa gấp lò cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 修
| tu | 修: | tu dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 抢修 Tìm thêm nội dung cho: 抢修
