Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢险 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngxiǎn] giải nguy; cứu nguy; cứu chữa gấp。(发生险情时)迅速抢救,以避免或减少损失。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |

Tìm hình ảnh cho: 抢险 Tìm thêm nội dung cho: 抢险
