Từ: 报复 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 报复:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 报 • 复

Nghĩa của 报复 trong tiếng Trung hiện đại:

[bào·fu] trả thù; trả miếng; phục thù (phản kích lại người phê bình mình hoặc làm tổn hại đến lợi ích của mình)。对批评自己或损害自己利益的人进行反击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 报

báo报:báo mộng; báo tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

hè复:hội hè; mùa hè
hạ复:hạ chí
phục复:phục hồi, phục chức
phức复:thơm phức
报复 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 报复 Tìm thêm nội dung cho: 报复