Chữ 練 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 練, chiết tự chữ RỊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 練:

練

Đây là các chữ cấu thành từ này: 練

練

Chiết tự chữ 練

[]

U+F996, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

練

Nghĩa Trung Việt của từ 練


rịn, như "bịn rịn" (gdhn)

Chữ gần giống với 練:

䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 練

Tự hình:

Tự hình chữ 練 Tự hình chữ 練 Tự hình chữ 練 Tự hình chữ 練

練 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 練 Tìm thêm nội dung cho: 練