Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 披红 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīhóng] khoác lụa hồng (ví với với việc vui vẻ, vinh dự)。把红绸披在人的身上,表示喜庆或光荣。
披红戴花。
khoác lụa đeo hoa.
披红戴花。
khoác lụa đeo hoa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 披红 Tìm thêm nội dung cho: 披红
