Từ: 抵债 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抵债:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抵债 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐzhài] gán nợ; trả nợ; trừ nợ。抵账;用实物、劳役等还债。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 债

trái:trái phiếu
抵债 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抵债 Tìm thêm nội dung cho: 抵债