Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōujīn] 1. rút gân。抽掉筋。
过去西藏农奴主用剥皮抽筋等酷刑来迫害广大农奴。
chủ nô vùng Tây Tạng xưa dùng nhục hình lột da, rút gân để bức hại rất nhiều nông nô.
口
2. vọp bẻ; chuột rút; co giật; máy (cơ)。(抽筋儿)筋肉痉挛。
腿受了寒,直抽筋儿。
chân bị lạnh cứ co giật mãi.
过去西藏农奴主用剥皮抽筋等酷刑来迫害广大农奴。
chủ nô vùng Tây Tạng xưa dùng nhục hình lột da, rút gân để bức hại rất nhiều nông nô.
口
2. vọp bẻ; chuột rút; co giật; máy (cơ)。(抽筋儿)筋肉痉挛。
腿受了寒,直抽筋儿。
chân bị lạnh cứ co giật mãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 抽筋 Tìm thêm nội dung cho: 抽筋
