Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拘板 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūbǎn] 方
ngượng ngùng; dè dặt; gò bó; bó buộc; không tự nhiên; câu nệ (cử động hoặc lời nói); cứng; không thay đổi。(举动或谈话)拘束呆板;不活泼。
待人接物有些拘板。
đối đãi có phần dè dặt.
自己人随便谈话,不必这么拘板。
anh em chúng mình cả, đừng dè dặt như vậy.
ngượng ngùng; dè dặt; gò bó; bó buộc; không tự nhiên; câu nệ (cử động hoặc lời nói); cứng; không thay đổi。(举动或谈话)拘束呆板;不活泼。
待人接物有些拘板。
đối đãi có phần dè dặt.
自己人随便谈话,不必这么拘板。
anh em chúng mình cả, đừng dè dặt như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拘
| câu | 拘: | câu nệ; câu giam (bắt giam) |
| khú | 拘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |

Tìm hình ảnh cho: 拘板 Tìm thêm nội dung cho: 拘板
