Từ: 拘系 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拘系:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拘系 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūxì] giam giữ; trói buộc; bắt giữ。拘禁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拘

câu:câu nệ; câu giam (bắt giam)
khú: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ
拘系 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拘系 Tìm thêm nội dung cho: 拘系