Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招笑儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāoxiàor] 方
chọc cười; pha trò; gây cười。引人发笑。
chọc cười; pha trò; gây cười。引人发笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 招笑儿 Tìm thêm nội dung cho: 招笑儿
