Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜客 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàikè] đến thăm; thăm viếng; thăm hỏi。拜访别人。
出门拜客
ra ngoài thăm viếng
出门拜客
ra ngoài thăm viếng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 拜客 Tìm thêm nội dung cho: 拜客
