Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 劇場 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劇場:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kịch trường
Nơi diễn kịch, rạp hát. ☆Tương tự:
hí viện
院,
hí viên
園,
kịch viện
院.Đơn vị hoặc đoàn thể về nghệ thuật diễn xuất.

Nghĩa của 剧场 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùchǎng] kịch trường; rạp; nhà hát; rạp hát。供演出戏剧、歌舞、曲艺等用的场所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劇

cạch:cọc cạch, lạch cạch
ghệch: 
kếch:kếch xù, to kếch
kệch:kệch cỡm; thô kệch
kịch:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 場

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
劇場 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劇場 Tìm thêm nội dung cho: 劇場