Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拥挤 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngjǐ] 1. chen; chen chúc; chen nhau; chen lấn。(人或车船等)挤在一起。
按次序上车,不要拥挤。
theo thứ tự lên xe, không nên chen lấn.
2. chật chội; chật ních; đông nghịt。地方相对地小而人或车船等相对地多。
星期天市场里特别拥挤。
ngày chủ nhật, trong chợ đông nghịt người.
按次序上车,不要拥挤。
theo thứ tự lên xe, không nên chen lấn.
2. chật chội; chật ních; đông nghịt。地方相对地小而人或车船等相对地多。
星期天市场里特别拥挤。
ngày chủ nhật, trong chợ đông nghịt người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拥
| duồng | 拥: | duồng dẫy (ruồng rẫy) |
| dùng | 拥: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| ruồng | 拥: | ruồng rẫy |
| rúng | 拥: | rẻ rúng |
| ủng | 拥: | ủng hộ, ủng bão (vay quanh), ủng binh (vững dạ có nơi nương tựa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤
| tê | 挤: | tê (nặn; chen) |
| tể | 挤: | tể (bóp nắn, tìm cho ra) |

Tìm hình ảnh cho: 拥挤 Tìm thêm nội dung cho: 拥挤
