Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 拦截 trong tiếng Trung hiện đại:
[lánjié] chặn đường; cản đường。中途阻挡,不让通过。
拦截洪水。
bị nước lũ cản đường.
拦截洪水。
bị nước lũ cản đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拦
| lan | 拦: | lan (ngăn chặn): lan trở; lan đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |

Tìm hình ảnh cho: 拦截 Tìm thêm nội dung cho: 拦截
