Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 括约肌 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuòyuējī] cơ vòng (cơ co dãn ở hậu môn, bàng quang...)。肛门、膀胱口、幽门等处的环状肌肉, 能收缩和舒张,收缩时使肛门、膀胱口、幽门等关 闭,舒张时使它们开放。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 括
| khoát | 括: | khoát tay |
| quát | 括: | khái quát |
| quét | 括: | quét sạch |
| quất | 括: | quất roi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌
| cơ | 肌: | cơ bắp; cơ thể |

Tìm hình ảnh cho: 括约肌 Tìm thêm nội dung cho: 括约肌
