Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱棚 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒngpéng] lều hình vòm (trồng hoa, rau và ươm cây vào mùa đông)。顶部成弧形、上面覆盖料薄膜的棚,用于冬季培育花木、蔬菜、秧苗等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棚
| bằng | 棚: | thảo bằng tử (mái nhà lá) |

Tìm hình ảnh cho: 拱棚 Tìm thêm nội dung cho: 拱棚
