Từ: 持续 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 持续:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 持续 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíxù] duy trì lâu dài; khăng khăng; tuân theo; tôn trọng。延续不断。
两国的经济和文化的交流已经持续了一千多年。
việc giao lưu kinh tế và văn hoá giữa hai nước được duy trì lâu dài, hơn ngàn năm nay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày:cái chày
chì:bù chì, chì chiết
ghì:ôm ghì lấy
giầy:bánh giầy
nghỉ:nghỉ ngơi
trì:bảo trì
trầy:trầy trật
trờ:trờ tới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 续

tục:kế tục
持续 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 持续 Tìm thêm nội dung cho: 持续