Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挂锄 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàchú] treo cuốc; cày bừa xong。指锄地工作结束。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挂
| khoải | 挂: | khắc khoải |
| que | 挂: | que củi |
| quải | 挂: | quải kiếm (treo kiếm) |
| quảy | 挂: | quảy gánh |
| quẩy | 挂: | quẩy (quảy) gánh; xúi quẩy |
| quậy | 挂: | quậy phá, cựa quậy |
| quế | 挂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锄
| sừ | 锄: | sừ (cái cuốc, cuốc): sừ thảo (rẫy cỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 挂锄 Tìm thêm nội dung cho: 挂锄
