Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 按耐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 按耐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 按耐 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānnài] kiềm chế; nén; dằn; kìm; giữ。按压忍耐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 按

án:án mạch (bắt mạch)
ướn:ướn lên (rướn lên)
ấn:ấn chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耐

nài:vật nài
nại:nhẫn nại
nề:không nề gian lao
按耐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 按耐 Tìm thêm nội dung cho: 按耐