Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挥毫 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīháo] múa bút; viết chữ; vẽ tranh (dùng bút lông viết, vẽ)。指用毛笔写字或画画儿。
挥毫泼墨
múa bút trút mực
对客挥毫
múa bút trước mặt khách
挥毫泼墨
múa bút trút mực
对客挥毫
múa bút trước mặt khách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毫
| hào | 毫: | hào nhoáng; tiền hào |

Tìm hình ảnh cho: 挥毫 Tìm thêm nội dung cho: 挥毫
