Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 捷音 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéyīn] báo tiệp; tin chiến thắng; tin thắng lợi。胜利的消息;捷报。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 捷音 Tìm thêm nội dung cho: 捷音
