Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 掉转 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掉转:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掉转 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàozhuǎn] quay lại; quay đầu; quay ngược lại。改变成相反的方向。
掉转船头
quay đầu thuyền lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉

chèo:chèo chống; chèo thuyền
sạo:sục sạo
trao:trao đổi, trao tay
tráo:tráo trở; đánh tráo
trạo:nhai trệu trạo
điệu:điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
掉转 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掉转 Tìm thêm nội dung cho: 掉转