Chữ 侌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侌, chiết tự chữ ÂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 侌:

侌 âm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 侌

侌

Chiết tự chữ 侌

Chiết tự chữ âm bao gồm chữ 今 云 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

侌 cấu thành từ 2 chữ: 今, 云
  • 今 kim
  • 云 vân
  • âm [âm]

    U+4F8C, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin1;
    Việt bính: ;

    侌 âm

    Nghĩa Trung Việt của từ 侌

    Cũng như chữ âm 陰.

    Chữ gần giống với 侌:

    㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,

    Chữ gần giống 侌

    念, 今, 含, 岑, 岒, 仱, 昑, 吟, 紟, 运,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侌 Tự hình chữ 侌 Tự hình chữ 侌 Tự hình chữ 侌

    侌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侌 Tìm thêm nội dung cho: 侌