Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掠取 trong tiếng Trung hiện đại:
[lüèqǔ] cướp đoạt; cướp lấy; cướp bóc; chiếm đoạt。夺取;抢夺。
掠取财物。
cướp tài sản.
掠取资源。
chiếm đoạt tài nguyên.
掠取财物。
cướp tài sản.
掠取资源。
chiếm đoạt tài nguyên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掠
| lướt | 掠: | lướt qua |
| lược | 掠: | xâm lược |
| lựng | 掠: | lựng thựng (dáng đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 掠取 Tìm thêm nội dung cho: 掠取
