Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接班 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēbān] nhận ca; nhận ban; đổi kíp; thay ca。(接班儿)接替上一班的工作。
我们下午三点接班,晚十一点交班。
ba giờ chiều chúng tôi nhận ca, mười một giờ đêm chúng tôi giao ca.
我们下午三点接班,晚十一点交班。
ba giờ chiều chúng tôi nhận ca, mười một giờ đêm chúng tôi giao ca.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 接班 Tìm thêm nội dung cho: 接班
