Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ướt trong tiếng Việt:
["- tt. Có nước thấm vào: ngã ướt hết quần áo ướt như chuột lột (tng.)."]Dịch ướt sang tiếng Trung hiện đại:
湿润 《(土壤、空气等)潮湿润泽。》泽 《湿。》沾 《浸湿。》
nước mắt ướt đầm vạt áo.
泪流沾襟。
浞 《淋; 使湿。》
bị mưa ướt rồi.
让雨浞了
vừa bị mưa hắt vào, sách trên bàn ướt cả rồi.
一潲雨, 桌子上的书全浞湿了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ướt
| ướt | 㲸: | ướt át, ướt sũng |
| ướt | 㵣: | ướt át |
| ướt | 𣿌: | ướp lạnh |
| ướt | 遏: | ướt sũng, bánh ướt |

Tìm hình ảnh cho: ướt Tìm thêm nội dung cho: ướt
