Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 接获 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 接获:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 接获 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiēhuò] nhận; nhận được; thu được。接到;获得。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 获

hoạch:thu hoạch
接获 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 接获 Tìm thêm nội dung cho: 接获