Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēgǔ] nối xương; bó xương (đông y)。中医指用一定的手法(必要时配合药物和器械)把折断的骨头接起来使它逐渐复原。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 接骨 Tìm thêm nội dung cho: 接骨
