Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推问 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīwèn] xét hỏi; tra hỏi。推究审问。
推问案情
xét hỏi tình tiết vụ án.
推问案情
xét hỏi tình tiết vụ án.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 推问 Tìm thêm nội dung cho: 推问
