Từ: 撒赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撒赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撒赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[sālài] ăn vạ; vô lại; ngang ngược。蛮横胡闹;耍无赖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒

rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
tát:tát nước
tản:tản ra, người tản dần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
撒赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撒赖 Tìm thêm nội dung cho: 撒赖