Từ: 撞冻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撞冻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撞冻 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngdòng] mưa; sương。云层内的水汽与冰晶反复撞击,凝结成水滴和小冰块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng:chàng chung (gõ chuông)
tràng:tràng (đâm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)
撞冻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撞冻 Tìm thêm nội dung cho: 撞冻