Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 改点 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎidiǎn] thay đổi thời gian。更改原定的时间。
列车改点运行。
đoàn tàu thay đổi thời gian khởi hành.
列车改点运行。
đoàn tàu thay đổi thời gian khởi hành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 改点 Tìm thêm nội dung cho: 改点
