Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放包袱 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngbāo·fu] giải toả nỗi lo âu。比喻消除思想顾虑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袱
| phất | 袱: | bao phất (gói bọc bằng vải) |
| phục | 袱: | bao phục (gói bằng vải) |

Tìm hình ảnh cho: 放包袱 Tìm thêm nội dung cho: 放包袱
